市寸
shìcùn
[ㄕˋ ㄘㄨㄣˋ]
THỊ THỐN
- 1.thốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
[ㄕˋ ㄘㄨㄣˋ]
THỊ THỐN
