例句Câu ví dụ
- 1
向右轉,你就可以看到市政廳位於正前方。
xiàng yòuzhuǎn, nǐ jiù kěyǐ kàndào shìzhèngtīng wèiyú zhèng qiánfāng。
Quay sang phải, bạn sẽ thấy tòa thị chính ở phía trước
- 2
市民們正在市政廳討論關於衛生保健的事情。
shìmín men zhèngzài shìzhèngtīng tǎolùn guānyú wèishēng bǎojiàn de shìqing。
Nhân dân đang thảo luận về vấn đề y tế tại hội trường thành phố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
