學華語Kaori Dict

市政廳

giản thể: 市政厅

shìzhèngtīng

ㄕˋ ㄓㄥˋ ㄊㄧㄥ

THỊ CHÍNH SẢNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    向右轉,你就可以看到市政廳位於正前方。

    xiàng yòuzhuǎn, nǐ jiù kěyǐ kàndào shìzhèngtīng wèiyú zhèng qiánfāng。

    Quay sang phải, bạn sẽ thấy tòa thị chính ở phía trước

  • 2

    市民們正在市政廳討論關於衛生保健的事情。

    shìmín men zhèngzài shìzhèngtīng tǎolùn guānyú wèishēng bǎojiàn de shìqing。

    Nhân dân đang thảo luận về vấn đề y tế tại hội trường thành phố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市政廳 nghĩa là gì? · Kaori Dict