學華語Kaori Dict

布依族

ㄅㄨˋ ㄧ ㄗㄨˊ

BỐ Y TỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾近失傳的布依族繡藝。

    jījìn shīchuán de Bùyīzú xiù yì。

    Nghệ thuật thêu của dân tộc Bouyi gần như thất truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布依族 nghĩa là gì? · Kaori Dict