學華語Kaori Dict

布倫輕機槍

giản thể: 布伦轻机枪

lúnqīngqiāng

ㄅㄨˋ ㄌㄨㄣˊ ㄑㄧㄥ ㄐㄧ ㄑㄧㄤ

BỐ LUÂN KHINH CƠ THƯƠNG

  1. 1.súng máy hạng nhẹ Bren, súng máy hạng nhẹ của Anh sản xuất lần đầu năm 1937

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布倫輕機槍 nghĩa là gì? · Kaori Dict