布加迪
Bùjiādí
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄉㄧˊ]
BỐ GIA ĐỊCH
- 1.Bugatti (tên gọi)
- 2.Bugatti Automobiles S.A.S. (công ty ô tô Pháp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.