例句Câu ví dụ
- 1
這塊布料,我想拿來做件衣服,請問多少錢?
zhè kuài bùliào, wǒ xiǎng nálái zuò jiàn yīfu, qǐngwèn duōshao qián?
Chất vải này, tôi muốn dùng để may một chiếc áo, xin hỏi giá bao nhiêu?
- 2
這塊布料被熨得很好。
zhè kuài bùliào bèi yù dehěn hǎo。
Chất liệu vải này được ủi rất tốt.
- 3
她買了一些布料,打算為自己做一條裙子。
tā mǎi le yīxiē bùliào, dǎsuàn wèi zìjǐ zuò yī tiáo qúnzi。
Cô ấy mua một số vải, định tự may cho mình một chiếc váy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
