學華語Kaori Dict

布料

liào

ㄅㄨˋ ㄌㄧㄠˋ

BỐ LIỆU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊布料,我想拿來做件衣服,請問多少錢?

    zhè kuài bùliào, wǒ xiǎng nálái zuò jiàn yīfu, qǐngwèn duōshao qián?

    Chất vải này, tôi muốn dùng để may một chiếc áo, xin hỏi giá bao nhiêu?

  • 2

    這塊布料被熨得很好。

    zhè kuài bùliào bèi yù dehěn hǎo。

    Chất liệu vải này được ủi rất tốt.

  • 3

    她買了一些布料,打算為自己做一條裙子。

    tā mǎi le yīxiē bùliào, dǎsuàn wèi zìjǐ zuò yī tiáo qúnzi。

    Cô ấy mua một số vải, định tự may cho mình một chiếc váy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布料 nghĩa là gì? · Kaori Dict