學華語Kaori Dict

布朗士

lǎngshì

ㄅㄨˋ ㄌㄤˇ ㄕˋ

BỐ LÃNG SĨ

  1. 1.Quận Bronx, thành phố New York
  2. 2.Quận Bronx (đồng nhất với Bronx)
  3. 3.cũng viết là 布朗克斯

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布朗士 nghĩa là gì? · Kaori Dict