例句Câu ví dụ
- 1
烏雲布滿了天空。
wū yún bù mǎn le tiān kōng
Mây đen phủ kín bầu trời
- 2
天空布滿星辰。
tiānkōng bùmǎn xīngchén。
Trời đầy sao.
- 3
桌上布滿了粉末。
zhuō shàng bùmǎn le fěnmò。
Bàn có đầy bụi bột
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.
