學華語Kaori Dict

布滿

giản thể: 布满

mǎn

ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ

BỐ MÃN

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.bao phủ đầy
  2. 2.đầy kín

例句Câu ví dụ

  • 1

    烏雲布滿了天空。

    wū yún bù mǎn le tiān kōng

    Mây đen phủ kín bầu trời

  • 2

    天空布滿星辰。

    tiānkōng bùmǎn xīngchén。

    Trời đầy sao.

  • 3

    桌上布滿了粉末。

    zhuō shàng bùmǎn le fěnmò。

    Bàn có đầy bụi bột

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 滿MÃN (滿) – đầy: Nước (氵) dâng kín đều hai bên (㒼) — tràn ĐẦY tới miệng, MÃN nguyện, viên mãn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布满 nghĩa là gì? · Kaori Dict