學華語Kaori Dict

布萊恩

giản thể: 布莱恩

láiēn

ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ ㄣ

BỐ LAI ÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛車是布萊恩的。

    zhè liàng chē shì Bùláiēn de。

    Chiếc xe này là của Brian.

  • 2

    我們還沒有收到布萊恩的來信。

    wǒmen hái méiyǒu shōudào Bùláiēn de láixìn。

    Chúng ta vẫn chưa nhận được lá thư từ Brian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布莱恩 nghĩa là gì? · Kaori Dict