例句Câu ví dụ
- 1
這輛車是布萊恩的。
zhè liàng chē shì Bùláiēn de。
Chiếc xe này là của Brian.
- 2
我們還沒有收到布萊恩的來信。
wǒmen hái méiyǒu shōudào Bùláiēn de láixìn。
Chúng ta vẫn chưa nhận được lá thư từ Brian
這輛車是布萊恩的。
zhè liàng chē shì Bùláiēn de。
Chiếc xe này là của Brian.
我們還沒有收到布萊恩的來信。
wǒmen hái méiyǒu shōudào Bùláiēn de láixìn。
Chúng ta vẫn chưa nhận được lá thư từ Brian