學華語Kaori Dict

布萊葉

giản thể: 布莱叶

lái

ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ ㄧㄝˋ

BỐ LAI HIỆP

  1. 1.Braille (tên)
  2. 2.Louis Braille (1809-1852), nhà giáo dục người Pháp phát minh chữ nổi braille

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布萊葉 nghĩa là gì? · Kaori Dict