布里斯班
Bùlǐsībān
[ㄅㄨˋ ㄌㄧˇ ㄙ ㄅㄢ]
BỐ LÝ TƯ BAN
- 1.Brisbane, thủ phủ của Queensland, Úc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.