布雷斯特
Bùléisītè
[ㄅㄨˋ ㄌㄟˊ ㄙ ㄊㄜˋ]
BỐ LÔI TƯ ĐẶC
- 1.Brest, thị trấn cực tây ở Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
[ㄅㄨˋ ㄌㄟˊ ㄙ ㄊㄜˋ]
BỐ LÔI TƯ ĐẶC
