學華語Kaori Dict

師宗縣

giản thể: 师宗县

Shīzōngxiàn

ㄕ ㄗㄨㄥ ㄒㄧㄢˋ

SƯ TÔNG HUYỆN

  1. 1.huyện Shizong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cách đọc khác:ShīzōngXiànShizong, một huyện thuộc thành phố Qujing [Qu3 jing4 Shi4], tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

师宗县 nghĩa là gì? · Kaori Dict