學華語Kaori Dict

希思羅

giản thể: 希思罗

luó

ㄒㄧ ㄙ ㄌㄨㄛˊ

HY TƯ LA

  1. 1.Sân bay Heathrow (một sân bay ở London)

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機將於十二點三十於希思羅機場起飛

    fēijī jiāng yú shíèr diǎn sānshí yú Xīsīluó jīchǎng qǐfēi

    Máy bay sẽ cất cánh từ sân bay Heathrow lúc 12 giờ 30.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希思罗 nghĩa là gì? · Kaori Dict