- 1.Sân bay Heathrow (một sân bay ở London)

例句Câu ví dụ
- 1
飛機將於十二點三十於希思羅機場起飛
fēijī jiāng yú shíèr diǎn sānshí yú Xīsīluó jīchǎng qǐfēi
Máy bay sẽ cất cánh từ sân bay Heathrow lúc 12 giờ 30.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.