帕尼巴特
Pàníbātè
[ㄆㄚˋ ㄋㄧˊ ㄅㄚ ㄊㄜˋ]
PHÁCH NI BA ĐẶC
- 1.Panipat, thành phố cổ ở Ấn Độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.