學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕瓦羅蒂
帕瓦羅蒂
giản thể:
帕瓦罗蒂
Pà
wǎ
luó
dì
[ㄆㄚˋ ㄨㄚˇ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧˋ]
PHÁCH NGOÃ LA ĐẾ
1.
Luciano Pavarotti (1935-2007), giọng nam cao opera người Ý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手帕
shǒupà
khăn tay
瓦
wǎ
ngói lợp
根深蒂固
gēnshēndìgù
ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
羅
luó
vải mùng
瓦斯
wǎsī
khí (từ mượn)
瓦解
wǎjiě
sụp đổ; tan rã; vụn vỡ
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
瓦
ngoã, ngói
ngói
羅
la
lưới bắt chim
蒂
đế
cuống hoa hoặc thân cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
蒂
ĐẾ (蒂) – cuống: Đám cỏ (艹 thảo) đội vua (帝 đế) lên đầu — cái cuống nhỏ 'làm vua' giữ cả trái cây trên cành: cuống ĐẾ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕瓦羅蒂 nghĩa là gì? · Kaori Dict