- 1.nuôi lớn (trẻ em hoặc động vật) đến trưởng thành; nuôi dạy

例句Câu ví dụ
- 1
她是由她的祖母帶大的。
tā shì yóu tā de zǔmǔ dàidà de。
Cô ấy được bà nội nuôi lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.