學華語Kaori Dict

帶大

giản thể: 带大

dài

ㄉㄞˋ ㄉㄚˋ

ĐỚI ĐẠI

  1. 1.nuôi lớn (trẻ em hoặc động vật) đến trưởng thành; nuôi dạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是由她的祖母帶大的。

    tā shì yóu tā de zǔmǔ dàidà de。

    Cô ấy được bà nội nuôi lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带大 nghĩa là gì? · Kaori Dict