學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
席德尼
席德尼
Xí
dé
ní
[ㄒㄧˊ ㄉㄜˊ ㄋㄧˊ]
TỊCH ĐỨC NI
1.
Sidney hoặc Sydney (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
主席
zhǔxí
chủ tịch
出席
chūxí
tham dự
道德
dàodé
đức hạnh
首席
shǒuxí
trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)
缺席
quēxí
vắng mặt
席
xí
chiếu dệt
美德
měidé
đức hạnh
品德
pǐndé
phẩm chất đạo đức
逐字解
Từng chữ trong từ
席
tịch
chỗ ngồi
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
尼
ni
ni cô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
悉德尼
Xīdéní
Sidney hoặc Sydney (tên)
西德尼
Xīdéní
Sidney hoặc Sydney (tên)
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
席德尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict