例句Câu ví dụ
- 1
我在讀一本西德尼謝爾頓寫的小說。
wǒ zàidú yī běn Xīdéní xiè ěr dùn xiě de xiǎoshuō。
Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Sidney Sheldon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
