學華語Kaori Dict

西德尼

ㄒㄧ ㄉㄜˊ ㄋㄧˊ

TÂY ĐỨC NI

  1. 1.Sidney hoặc Sydney (tên)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在讀一本西德尼謝爾頓寫的小說。

    wǒ zàidú yī běn Xīdéní xiè ěr dùn xiě de xiǎoshuō。

    Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Sidney Sheldon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

西德尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict