學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幫寶適
幫寶適
giản thể:
帮宝适
Bāng
bǎo
shì
[ㄅㄤ ㄅㄠˇ ㄕˋ]
BANG BẢO QUÁT
1.
(thương hiệu) Pampers
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幫
bāng
giúp
幫忙
bāngmáng
giúp
幫助
bāngzhù
sự giúp đỡ; hỗ trợ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
適應
shìyìng
thích nghi
適用
shìyòng
có thể áp dụng
寶
bǎo
bảo
逐字解
Từng chữ trong từ
幫
bang
giúp đỡ, bảo vệ
寶
bảo
kim ngân, châu báu
適
thích
phù hợp, thoải mái
記憶技巧
Mẹo nhớ
幫
BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帮宝适 nghĩa là gì? · Kaori Dict