學華語Kaori Dict

常年

chángnián

ㄔㄤˊ ㄋㄧㄢˊ

THƯỜNG NIÊN

HSK 6TOCFL 7Adv/N
  1. 1.quanh năm
  2. 2.trong nhiều năm
  3. 3.liên tục qua các năm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他常年在外工作。

    tā cháng nián zài wài gōng zuò

    Anh ấy thường xuyên làm việc ở ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常年 nghĩa là gì? · Kaori Dict