例句Câu ví dụ
- 1
對於長年被花粉症折磨著的我來說,這服藥真的是神一樣的存在啊。
duìyú chángnián bèi huāfěnzhèng zhémó zhe de wǒ lái shuō, zhè fúyào zhēnde shì shén yīyàng de cúnzài a。
Đối với tôi, người luôn bị viêm mũi do phấn hoa hành hạ, thuốc này thực sự là hiện thân của thần linh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
