學華語Kaori Dict

長年

giản thể: 长年

chángnián

ㄔㄤˊ ㄋㄧㄢˊ

TRƯỜNG NIÊN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    對於長年被花粉症折磨著的我來說,這服藥真的是神一樣的存在啊。

    duìyú chángnián bèi huāfěnzhèng zhémó zhe de wǒ lái shuō, zhè fúyào zhēnde shì shén yīyàng de cúnzài a。

    Đối với tôi, người luôn bị viêm mũi do phấn hoa hành hạ, thuốc này thực sự là hiện thân của thần linh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

长年 nghĩa là gì? · Kaori Dict