- 1.trạng thái bình thường

例句Câu ví dụ
- 1
原來人們對相同的事情可以有完全矛盾的看法,而且這竟然是一種常態。
yuánlái rénmen duì xiāngtóng de shìqing kěyǐ yǒu wánquán máodùn de kànfǎ, érqiě zhè jìngrán shì yīzhǒng chángtài。
Ban đầu người ta nhận ra rằng đối với cùng một sự việc, con người có thể có những quan điểm hoàn toàn mâu thuẫn, và điều này thậm chí còn trở thành tình trạng phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.