學華語Kaori Dict

常態

giản thể: 常态

chángtài

ㄔㄤˊ ㄊㄞˋ

THƯỜNG THÁI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.trạng thái bình thường

例句Câu ví dụ

  • 1

    原來人們對相同的事情可以有完全矛盾的看法,而且這竟然是一種常態。

    yuánlái rénmen duì xiāngtóng de shìqing kěyǐ yǒu wánquán máodùn de kànfǎ, érqiě zhè jìngrán shì yīzhǒng chángtài。

    Ban đầu người ta nhận ra rằng đối với cùng một sự việc, con người có thể có những quan điểm hoàn toàn mâu thuẫn, và điều này thậm chí còn trở thành tình trạng phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常态 nghĩa là gì? · Kaori Dict