學華語Kaori Dict

常規

giản thể: 常规

chángguī

ㄔㄤˊ ㄍㄨㄟ

THƯỜNG QUY

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường
  2. 2.thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是常規的做法。

    zhè shì cháng guī de zuò fǎ

    Đây là cách làm thông thường

  • 2

    第一次,我差不多完全不會普通話,而且不懂中國的常規和傳統。

    dìyīcì, wǒ chàbuduō wánquán bùhuì pǔtōnghuà, érqiě bù dǒng Zhōngguó de chángguī hé chuántǒng。

    Lần đầu tiên, tôi gần như hoàn toàn không biết tiếng phổ thông, và không hiểu các quy tắc và truyền thống của Trung Quốc

  • 3

    這個問題不能以常規方法解決。

    zhège wèntí bùnéng yǐ chángguī fāngfǎ jiějué。

    Vấn đề này không thể giải quyết bằng phương pháp thông thường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常规 nghĩa là gì? · Kaori Dict