- 1.quy tắc ứng xử; thông lệ; thông thường
- 2.thủ tục thường quy (như quy trình y tế, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這是常規的做法。
zhè shì cháng guī de zuò fǎ
Đây là cách làm thông thường
- 2
第一次,我差不多完全不會普通話,而且不懂中國的常規和傳統。
dìyīcì, wǒ chàbuduō wánquán bùhuì pǔtōnghuà, érqiě bù dǒng Zhōngguó de chángguī hé chuántǒng。
Lần đầu tiên, tôi gần như hoàn toàn không biết tiếng phổ thông, và không hiểu các quy tắc và truyền thống của Trung Quốc
- 3
這個問題不能以常規方法解決。
zhège wèntí bùnéng yǐ chángguī fāngfǎ jiějué。
Vấn đề này không thể giải quyết bằng phương pháp thông thường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.