學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄅㄧˋ

TỆ

  1. 1.tiền
  2. 2.tiền xu
  3. 3.tiền tệ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lụa

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問,我要用美元換人民幣,這兒可以換給我人民幣嗎?

    qǐngwèn, wǒ yào yòng měiyuán huànrén Mín bì, zhèr kěyǐ huàn gěi wǒrén Mín bì ma?

    Xin hỏi, tôi muốn đổi USD sang RMB, ở đây có thể đổi cho tôi RMB không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幣 nghĩa là gì? · Kaori Dict