- 1.biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

例句Câu ví dụ
- 1
他一邊聽音樂,一邊乾活兒。
tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc
- 2
他乾活兒很有勁兒。
tā gàn huór hěn yǒu jìn ér
Anh ấy làm việc rất có sức sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.