學華語Kaori Dict

幹活兒

giản thể: 干活儿

gànhuór

ㄍㄢˋ ㄏㄨㄛˊ ㄖ˙

CAN HOẠT NHÂN

HSK 2
  1. 1.biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一邊聽音樂,一邊乾活兒。

    tā yī biān tīng yīn yuè yī biān gàn huór

    Anh ấy vừa nghe nhạc vừa làm việc

  • 2

    他乾活兒很有勁兒。

    tā gàn huór hěn yǒu jìn ér

    Anh ấy làm việc rất có sức sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干活儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict