- 1.nền tảng
- 2.sân thượng
- 3.tòa nhà mái bằng

例句Câu ví dụ
- 1
他用平臺傳輸數據。
tā yòng píng tái chuán shū shù jù
Anh ấy dùng nền tảng để truyền dữ liệu
- 2
這個平臺目前使用者超百萬。
zhège píngtái mùqián shǐyòngzhě chāo bǎiwàn。
Nền tảng này hiện có hơn một triệu người dùng
- 3
我把我的舊車掛到網購平臺上賣掉了。
wǒ bǎ wǒ de jiù chē guà dào wǎnggòu píngtái shàng màidiào le。
Tôi đã đăng chiếc xe cũ của mình lên nền tảng mua sắm trực tuyến để bán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.