學華語Kaori Dict

平臺

giản thể: 平台

píngtái

ㄆㄧㄥˊ ㄊㄞˊ

BÌNH ĐÀI

HSK 6N
  1. 1.nền tảng
  2. 2.sân thượng
  3. 3.tòa nhà mái bằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用平臺傳輸數據。

    tā yòng píng tái chuán shū shù jù

    Anh ấy dùng nền tảng để truyền dữ liệu

  • 2

    這個平臺目前使用者超百萬。

    zhège píngtái mùqián shǐyòngzhě chāo bǎiwàn。

    Nền tảng này hiện có hơn một triệu người dùng

  • 3

    我把我的舊車掛到網購平臺上賣掉了。

    wǒ bǎ wǒ de jiù chē guà dào wǎnggòu píngtái shàng màidiào le。

    Tôi đã đăng chiếc xe cũ của mình lên nền tảng mua sắm trực tuyến để bán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平台 nghĩa là gì? · Kaori Dict