- 1.bình an vô sự (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
兒子平安無事回家時,她高興極了.
érzi píngānwúshì huíjiā shí , tā gāoxìng jíle .
Khi con trai cô ấy về nhà an toàn, cô ấy vui mừng vô cùng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.