學華語Kaori Dict

平安無事

giản thể: 平安无事

píngānshì

ㄆㄧㄥˊ ㄢ ㄨˊ ㄕˋ

BÌNH AN VÔ SỰ

  1. 1.bình an vô sự (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    兒子平安無事回家時,她高興極了.

    érzi píngānwúshì huíjiā shí , tā gāoxìng jíle .

    Khi con trai cô ấy về nhà an toàn, cô ấy vui mừng vô cùng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平安無事 nghĩa là gì? · Kaori Dict