平日
píngrì
[ㄆㄧㄥˊ ㄖˋ]
BÌNH NHẬT
HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他平日都很早回家。
tā píngrì dōu hěn zǎo huíjiā。
Ngày thường anh đều về nhà sớm
- 2
平日似乎比較不擁擠。
píngrì sìhū bǐjiào bù yōngjǐ。
Nhìn chung thì ít người hơn
- 3
你今兒跟平日里不太一樣。
nǐ jīnr gēn píngrì lǐ bù tài yīyàng。
Ngày hôm nay bạn khác một chút so với bình thường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.