平易
píngyì
[ㄆㄧㄥˊ ㄧˋ]
BÌNH DỊCH
- 1.hoà nhã (cách cư xử)
- 2.khiêm tốn
- 3.viết bằng ngôn ngữ đơn giản
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dễ tiếp thu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.