學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
評議
評議
giản thể:
评议
píng
yì
[ㄆㄧㄥˊ ㄧˋ]
BÌNH NGHỊ
1.
đánh giá thông qua thảo luận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
建議
jiànyì
đề xuất; đề nghị; kiến nghị
會議
huìyì
cuộc họp
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
評價
píngjià
đánh giá
議論
yìlùn
bình luận
評估
pínggū
đánh giá
評論
pínglùn
bình luận về
爭議
zhēngyì
tranh cãi
逐字解
Từng chữ trong từ
評
bình
đánh giá
議
nghị
tham khảo, bàn bạc, thảo luận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
平抑
píngyì
bình ổn
平易
píngyì
hoà nhã (cách cư xử)
平移
píngyí
phép tịnh tiến (hình học)
平邑
Píngyì
huyện Bình Ấp, Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
憑依
píngyī
dựa vào
憑倚
píngyǐ
dựa vào
記憶技巧
Mẹo nhớ
議
NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
評議 nghĩa là gì? · Kaori Dict