- 1.bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗是個平淡無奇的人,但是湯姆卻認為她出類拔萃。
Mǎlì shì gě píngdànwúqí de rén, dànshì Tāngmǔ què rènwéi tā chūlèibácuì。
Mary là một người tầm thường, nhưng Tom lại cho rằng cô ấy xuất sắc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.