學華語Kaori Dict

平淡無奇

giản thể: 平淡无奇

píngdàn

ㄆㄧㄥˊ ㄉㄢˋ ㄨˊ ㄑㄧˊ

BÌNH ĐẠM VÔ KỲ

TOCFL 7
  1. 1.bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗是個平淡無奇的人,但是湯姆卻認為她出類拔萃。

    Mǎlì shì gě píngdànwúqí de rén, dànshì Tāngmǔ què rènwéi tā chūlèibácuì。

    Mary là một người tầm thường, nhưng Tom lại cho rằng cô ấy xuất sắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平淡無奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict