平滑肌
pínghuájī
[ㄆㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˊ ㄐㄧ]
BÌNH HOẠT CƠ
- 1.cơ trơn (giải phẫu)
- 2.cơ không vân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
[ㄆㄧㄥˊ ㄏㄨㄚˊ ㄐㄧ]
BÌNH HOẠT CƠ
