平衡木
pínghéngmù
[ㄆㄧㄥˊ ㄏㄥˊ ㄇㄨˋ]
BÌNH HÀNH MỘC
- 1.cầu thăng bằng (thể dục dụng cụ)
- 2.cầu thăng bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.