平衡棒
pínghéngbàng
[ㄆㄧㄥˊ ㄏㄥˊ ㄅㄤˋ]
BÌNH HÀNH BỔNG
- 1.cơ quan giữ thăng bằng (giải phẫu côn trùng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.