學華語Kaori Dict

平陰縣

giản thể: 平阴县

Píngyīnxiàn

ㄆㄧㄥˊ ㄧㄣ ㄒㄧㄢˋ

BÌNH ÂM HUYỆN

  1. 1.huyện Bình Âm ở Tế Nam 濟南|济南[Ji3 nan2], Sơn Đông

Cách đọc khác:PíngyīnXiànPingyin, một huyện thuộc thành phố Jinan 濟南市|济南市[Ji3 nan2 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平阴县 nghĩa là gì? · Kaori Dict