學華語Kaori Dict

年上

niánshàng

ㄋㄧㄢˊ ㄕㄤˋ

NIÊN THƯỢNG

  1. 1.(thông tục) người lớn tuổi trong mối quan hệ tình cảm; người bạn đời lớn tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去年上了一堂藝術課。

    wǒqù niánshàng le yī táng yìshù kè。

    Năm ngoái tôi đã học một lớp nghệ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年上 nghĩa là gì? · Kaori Dict