年上
niánshàng
[ㄋㄧㄢˊ ㄕㄤˋ]
NIÊN THƯỢNG
- 1.(thông tục) người lớn tuổi trong mối quan hệ tình cảm; người bạn đời lớn tuổi

例句Câu ví dụ
- 1
我去年上了一堂藝術課。
wǒqù niánshàng le yī táng yìshù kè。
Năm ngoái tôi đã học một lớp nghệ thuật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.