學華語Kaori Dict

年下

niánxià

ㄋㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˋ

NIÊN HẠ

  1. 1.năm mới âm lịch

Cách đọc khác:niánxiachưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去年下決心來日本。

    wǒqù niánxià juéxīn láirì běn。

    Tôi đã quyết tâm đến Nhật Bản năm ngoái

  • 2

    我去年下決心要到日本來。

    wǒqù niánxià juéxīn yào dào Rìběn lái。

    Tôi đã quyết tâm đến Nhật Bản vào năm ngoái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年下 nghĩa là gì? · Kaori Dict