年前
niánqián
[ㄋㄧㄢˊ ㄑㄧㄢˊ]
NIÊN TIỀN
HSK 5N
- 1.trước cuối năm
- 2.vào cuối năm; không lâu trước Tết

例句Câu ví dụ
- 1
他年前就走了。
tā nián qián jiù zǒu le
Anh ấy đã đi trước năm mới
- 2
我三年前見過他。
wǒ sān niánqián jiàn guò tā。
Tôi đã gặp anh ấy ba năm trước
- 3
我一年前戒了煙。
wǒ yī niánqián jiè le yān。
Tôi đã bỏ thuốc một năm trước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.