- 1.bữa tối gia đình đêm giao thừa

例句Câu ví dụ
- 1
餃子是年夜飯桌上必不可少的。
jiǎozi shì niányèfàn zhuō shàng bìbùkěshǎo de。
Nước饺 là món không thể thiếu trên bàn ăn đêm giao thừa
- 2
說明年夜飯的餃子是親人團聚的象徵。
shuōmíng niányèfàn de jiǎozi shì qīnrén tuánjù de xiàngzhēng。
Điều này có nghĩa là ăn bánh tét vào đêm giao thừa là biểu tượng của sự sum họp gia đình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.