學華語Kaori Dict

年夜飯

giản thể: 年夜饭

niánfàn

ㄋㄧㄢˊ ㄧㄝˋ ㄈㄢˋ

NIÊN DẠ PHẠN

HSK 7-9N
  1. 1.bữa tối gia đình đêm giao thừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    餃子是年夜飯桌上必不可少的。

    jiǎozi shì niányèfàn zhuō shàng bìbùkěshǎo de。

    Nước饺 là món không thể thiếu trên bàn ăn đêm giao thừa

  • 2

    說明年夜飯的餃子是親人團聚的象徵。

    shuōmíng niányèfàn de jiǎozi shì qīnrén tuánjù de xiàngzhēng。

    Điều này có nghĩa là ăn bánh tét vào đêm giao thừa là biểu tượng của sự sum họp gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年夜饭 nghĩa là gì? · Kaori Dict