例句Câu ví dụ
- 1
你能告訴我“年老”的“老”字的筆順嗎?
nǐ néng gàosu wǒ “ niánlǎo ” de “ lǎo ” zì de bǐshùn ma?
Anh có thể nói với tôi thứ tự nét chữ của chữ 'lão' trong từ 'niên lão' được không?
- 2
我年老退休。
wǒ niánlǎo tuìxiū。
Tôi nghỉ hưu vì tuổi cao
- 3
酷暑天氣對年老體弱者的健康造成嚴重威脅。
kùshǔ tiānqì duì niánlǎotǐruò zhě de jiànkāng zàochéng yánzhòng wēixié。
Nhiệt độ cao có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của người già và thể trạng yếu。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
