學華語Kaori Dict

年老

niánlǎo

ㄋㄧㄢˊ ㄌㄠˇ

NIÊN LÃO

例句Câu ví dụ

  • 1

    你能告訴我“年老”的“老”字的筆順嗎?

    nǐ néng gàosu wǒ “ niánlǎo ” de “ lǎo ” zì de bǐshùn ma?

    Anh có thể nói với tôi thứ tự nét chữ của chữ 'lão' trong từ 'niên lão' được không?

  • 2

    我年老退休。

    wǒ niánlǎo tuìxiū。

    Tôi nghỉ hưu vì tuổi cao

  • 3

    酷暑天氣對年老體弱者的健康造成嚴重威脅。

    kùshǔ tiānqì duì niánlǎotǐruò zhě de jiànkāng zàochéng yánzhòng wēixié。

    Nhiệt độ cao có thể gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe của người già và thể trạng yếu。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年老 nghĩa là gì? · Kaori Dict