學華語Kaori Dict

並立

giản thể: 并立

bìng

ㄅㄧㄥˋ ㄌㄧˋ

TINH LẬP

  1. 1.tồn tại song song
  2. 2.tồn tại đồng thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    藝術是一種與自然並立的和諧。

    yìshù shì yīzhǒng yǔ zìrán bìnglì de héxié。

    Nghệ thuật là một sự hòa hợp song hành với thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
  • LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

并立 nghĩa là gì? · Kaori Dict