- 1.tồn tại song song
- 2.tồn tại đồng thời

例句Câu ví dụ
- 1
藝術是一種與自然並立的和諧。
yìshù shì yīzhǒng yǔ zìrán bìnglì de héxié。
Nghệ thuật là một sự hòa hợp song hành với thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 並TỊNH (並) – cùng, đồng thời: Hai người đứng sát vai trên cùng một bục — song song CÙNG nhau, TỊNH tiến không rời.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.