學華語Kaori Dict

幽門螺桿菌

giản thể: 幽门螺杆菌

yōuménluógǎnjūn

ㄧㄡ ㄇㄣˊ ㄌㄨㄛˊ ㄍㄢˇ ㄐㄩㄣ

U MÔN LOA CAN KHUẨN

  1. 1.Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽門螺桿菌 nghĩa là gì? · Kaori Dict