學華語Kaori Dict

幾年

giản thể: 几年

nián

ㄐㄧˇ ㄋㄧㄢˊ

CƠ NIÊN

  1. 1.mấy năm; vài năm
  2. 2.mấy năm?

例句Câu ví dụ

  • 1

    我教法語幾年了。

    wǒ jiàofǎ yǔ jǐnián le。

    Tôi đã dạy tiếng Pháp vài năm

  • 2

    你學了幾年的漢語?

    nǐ xué le jǐnián de Hànyǔ?

    Bạn học tiếng Trung bao nhiêu năm

  • 3

    你漢語學了幾年了?

    nǐ Hànyǔ xué le jǐnián le?

    Ngươi học tiếng Trung được bao nhiêu năm rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾年 nghĩa là gì? · Kaori Dict