例句Câu ví dụ
- 1
我教法語幾年了。
wǒ jiàofǎ yǔ jǐnián le。
Tôi đã dạy tiếng Pháp vài năm
- 2
你學了幾年的漢語?
nǐ xué le jǐnián de Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung bao nhiêu năm
- 3
你漢語學了幾年了?
nǐ Hànyǔ xué le jǐnián le?
Ngươi học tiếng Trung được bao nhiêu năm rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
